Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
画材店
[Hoạch Tài Điếm]
がざいてん
🔊
Danh từ chung
cửa hàng dụng cụ mỹ thuật
Hán tự
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng
店
Điếm
cửa hàng; tiệm