画房 [Hoạch Phòng]
がぼう
Danh từ chung
xưởng vẽ; xưởng làm việc; xưởng; atelier
🔗 工房
Danh từ chung
xưởng vẽ; xưởng làm việc; xưởng; atelier
🔗 工房