画布 [Hoạch Bố]
がふ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chung
vải bạt (tranh sơn dầu)
JP: この世は我々の想像力にとっての画布そのものである。
VI: Thế giới này chính là bức tranh cho trí tưởng tượng của chúng ta.