画展 [Hoạch Triển]
がてん
Danh từ chung
triển lãm tranh; triển lãm hội họa; triển lãm nghệ thuật
🔗 絵画展
Danh từ chung
triển lãm tranh; triển lãm hội họa; triển lãm nghệ thuật
🔗 絵画展