画定 [Hoạch Định]
劃定 [Hoạch Định]
かくてい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phân định
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phân định