Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
画僧
[Hoạch Tăng]
がそう
🔊
Danh từ chung
hòa thượng nghệ sĩ
Hán tự
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
僧
Tăng
nhà sư Phật giáo; tu sĩ