画像石 [Hoạch Tượng Thạch]
がぞうせき
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
đá có khắc hình (Trung Quốc cổ đại)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
đá có khắc hình (Trung Quốc cổ đại)