町議 [Đinh Nghị]
ちょうぎ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ủy viên hội đồng thị trấn
🔗 町議会議員
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
ủy viên hội đồng thị trấn
🔗 町議会議員