Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
町立病院
[Đinh Lập Bệnh Viện]
ちょうりつびょういん
🔊
Danh từ chung
bệnh viện thị xã
Hán tự
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền