町石 [Đinh Thạch]
丁石 [Đinh Thạch]
ちょういし
Danh từ chung
đá chỉ đường đặt cách nhau một chō (khoảng 109 mét)
🔗 町
Danh từ chung
đá chỉ đường đặt cách nhau một chō (khoảng 109 mét)
🔗 町