町有 [Đinh Hữu]
ちょうゆう
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
thuộc sở hữu của thị trấn; thuộc về thị trấn
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
thuộc sở hữu của thị trấn; thuộc về thị trấn