Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
町年寄
[Đinh Niên Kí]
まちどしより
🔊
Danh từ chung
trưởng làng
Hán tự
町
Đinh
thị trấn; làng; khối; phố
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
寄
Kí
đến gần; thu thập