町全体 [Đinh Toàn Thể]
まちぜんたい
Cụm từ, thành ngữ
toàn bộ thị trấn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
町全体が水没した。
Toàn bộ thị trấn bị ngập lụt.
町全体がとてもきれいだった。
Toàn thị trấn rất sạch đẹp.
町全体が停電になった。
Toàn bộ thị trấn bị mất điện.
この塔から町全体が見渡せます。
Từ ngọn tháp này có thể nhìn thấy toàn bộ thị trấn.
ここから町全体を見ることが出来る。
Từ đây có thể nhìn thấy toàn bộ thị trấn.
その建物から町全体が見下ろせる。
Từ tòa nhà đó có thể nhìn bao quát toàn bộ thị trấn.
この丘から町全体が見わたせるよ。
Từ ngọn đồi này có thể nhìn bao quát toàn thành phố.
その嵐は町全体を破壊した。
Cơn bão đó đã phá hủy toàn bộ thị trấn.
大火事のために町全体が灰になってしまった。
Cả thị trấn đã trở thành tro bụi vì trận hỏa hoạn lớn.