男言葉 [Nam Ngôn Diệp]

男ことば [Nam]

おとこことば

Danh từ chung

ngôn ngữ của nam giới; ngôn ngữ nam tính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

さけったおとこわたしえりをつかんできたな言葉ことばいた。
Một người đàn ông say rượu đã túm lấy cổ áo tôi và chửi bới thô tục.
わかおとこいそいいでがり、さん言葉ことばをどもってたちまちってしまった。
Người đàn ông trẻ đã vội vàng đứng dậy, lắp bắp vài từ rồi vội vã đi mất.
『いいひと』とは、おんな恋愛れんあい対象たいしょうにならないおとこあらわとき使つか言葉ことばだ。
"Người tốt" là từ mà các cô gái sử dụng để chỉ những chàng trai không được coi là đối tượng yêu đương.