男装 [Nam Trang]

だんそう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

giả trai

JP: ジェーンは男装だんそうしていた。

VI: Jane đã mặc đồ đàn ông.

🔗 女装・じょそう