男狂い [Nam Cuồng]
おとこぐるい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
người mê đàn ông
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
người mê đàn ông