男性用 [Nam Tính Dụng]

だんせいよう

Danh từ chung

dành cho nam

JP: 男性だんせいよう衣類いるいはゆったりしている。

VI: Quần áo nam thường rộng rãi hơn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

男性だんせいようのトイレは1階いっかい3階さんがいにございます。
Nhà vệ sinh nam ở tầng 1 và tầng 3.
彼女かのじょおおきさが似合にあわない男性だんせいようシャツをていた。
Cô ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi nam rộng thùng thình.