男嫌い [Nam Hiềm]
おとこぎらい
Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
ghét đàn ông
Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
ghét đàn ông