Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男女比
[Nam Nữ Tỉ]
だんじょひ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ giới tính
Hán tự
男
Nam
nam
女
Nữ
phụ nữ
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines