Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
男女交際
[Nam Nữ Giao Tế]
だんじょこうさい
🔊
Danh từ chung
quan hệ nam nữ
Hán tự
男
Nam
nam
女
Nữ
phụ nữ
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
際
Tế
dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi