男バス [Nam]
だんバス
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
📝 viết tắt của 男子バスケットボール
bóng rổ nam
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
男がバスに乗り込んだぞ。
Một người đàn ông vừa lên xe buýt kìa.
その年とった男はバスを降りた。
Người đàn ông già năm đó đã xuống xe buýt.
僕がバスで話した男の人はね、オーストラリアに3回行ったことがあるんだって。
Người đàn ông tôi nói chuyện trên xe buýt, anh ấy đã đến Úc ba lần.