申込締切 [Thân Liêu Đề Thiết]

申し込み締め切り [Thân Liêu Đề Thiết]

申し込み〆切 [Thân Liêu 〆 Thiết]

申し込み締切り [Thân Liêu Đề Thiết]

もうしこみしめきり

Danh từ chung

hạn chót nộp đơn