申告用紙 [Thân Cáo Dụng Chỉ]
しんこくようし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mẫu khai báo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mẫu khai báo