Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
申告制
[Thân Cáo Chế]
しんこくせい
🔊
Danh từ chung
hệ thống khai báo
Hán tự
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
制
Chế
hệ thống; luật