Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
申し越し
[Thân Việt]
申越し
[Thân Việt]
もうしこし
🔊
Danh từ chung
gửi thư
Hán tự
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam