申し訳ないくらい [Thân Dịch]

申し訳ないぐらい [Thân Dịch]

申し訳ない位 [Thân Dịch Vị]

もうしわけないくらい – 申し訳ないぐらい・申し訳ない位
もうしわけないぐらい – 申し訳ないぐらい・申し訳ない位

Cụm từ, thành ngữTrạng từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

đến mức cảm thấy có lỗi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

もうわけございません。
Xin lỗi quý vị.
きゃくさまもうわけございません。
Quý khách, xin lỗi vì sự bất tiện này.
あら、もうわけございません。
Ờ, xin lỗi nghe.
もうわけありません。
Xin lỗi.
ほんとにもうわけないです。
Tôi thật sự xin lỗi.
もうわけないけど、できません。
Xin lỗi nhưng tôi không thể làm được.
もうわけないけど、かえりますね。
Xin lỗi nhưng tôi phải về đây.
おくれてもうわけない。
Xin lỗi vì đã đến muộn.
もうわけありません。失言しつげんでした。
Xin lỗi, tôi đã nói sai.
もうわけございません。完売かんばいいたしました。
Xin lỗi quý khách, sản phẩm đã bán hết.