甲羅を干す [Giáp La Can]
こうらをほす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
tắm nắng nằm sấp
🔗 甲羅干し
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
tắm nắng nằm sấp
🔗 甲羅干し