甲種合格 [Giáp Chủng Hợp Cách]
こうしゅごうかく
Danh từ chung
đậu kỳ kiểm tra sức khỏe loại một (trong quân đội Nhật Bản cũ)
Danh từ chung
đậu kỳ kiểm tra sức khỏe loại một (trong quân đội Nhật Bản cũ)