Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
甲信地方
[Giáp Tín Địa Phương]
こうしんちほう
🔊
Danh từ chung
vùng Kōshin
Hán tự
甲
Giáp
áo giáp; giọng cao; hạng A; hạng nhất; trước đây; mu bàn chân; mai rùa
信
Tín
niềm tin; sự thật
地
Địa
đất; mặt đất
方
Phương
hướng; người; lựa chọn