Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
甲信
[Giáp Tín]
こうしん
🔊
Danh từ chung
vùng Kōshin
Hán tự
甲
Giáp
áo giáp; giọng cao; hạng A; hạng nhất; trước đây; mu bàn chân; mai rùa
信
Tín
niềm tin; sự thật