田舎回り [Điền Xá Hồi]
いなかまわり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lưu diễn tỉnh lẻ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
lưu diễn tỉnh lẻ