田舎めく [Điền Xá]
いなかめく
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
trông quê mùa; trở nên quê mùa
🔗 田舎びる
Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ
trông quê mùa; trở nên quê mùa
🔗 田舎びる