田楽 [Điền Nhạc]
でんがく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 43000
Độ phổ biến từ: Top 43000
Danh từ chung
âm nhạc và múa nghi lễ
Danh từ chung
lễ hội lúa
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
⚠️Từ viết tắt
đậu phụ nướng
🔗 田楽焼き
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
lật đồ ăn
🔗 田楽返し