Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
田園風景
[Điền Viên Phong Cảnh]
でんえんふうけい
🔊
Danh từ chung
cảnh quan nông thôn
Hán tự
田
Điền
ruộng lúa
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
景
Cảnh
phong cảnh; cảnh quan