Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
田園詩
[Điền Viên Thi]
でんえんし
🔊
Danh từ chung
thơ đồng quê
Hán tự
田
Điền
ruộng lúa
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
詩
Thi
thơ