田図 [Điền Đồ]
でんず
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
bản đồ thị trấn, ruộng lúa, v.v. (thời kỳ ritsuryō)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
bản đồ thị trấn, ruộng lúa, v.v. (thời kỳ ritsuryō)