Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
田の神
[Điền Thần]
たのかみ
🔊
Danh từ chung
thần lúa
Hán tự
田
Điền
ruộng lúa
神
Thần
thần; tâm hồn