用紙速送り [Dụng Chỉ Tốc Tống]
ようしはやおくり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bỏ qua giấy; ném giấy; kéo giấy
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bỏ qua giấy; ném giấy; kéo giấy