Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
用益権
[Dụng Ích Quyền]
ようえきけん
🔊
Danh từ chung
quyền hưởng dụng
Hán tự
用
Dụng
sử dụng; công việc
益
Ích
lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi