用無し [Dụng Vô]

用なし [Dụng]

ようなし

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

không cần thiết

JP: 退職たいしょくしゃは、自分じぶんたちをようなしで生産せいさんてきかんじることがおおい。

VI: Những người nghỉ hưu thường cảm thấy mình vô dụng và không hiệu quả.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

không có việc gì làm