用捨 [Dụng Xả]
ようしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chọn lọc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khoan dung
🔗 容赦