用意にかかる [Dụng Ý]

用意に掛かる [Dụng Ý Quải]

よういにかかる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

bắt đầu chuẩn bị

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ外出がいしゅつ用意よういをするのにほとんど時間じかんがかからなかった。
Anh ấy mất rất ít thời gian để chuẩn bị ra ngoài.