Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
用器画
[Dụng Khí Hoạch]
ようきが
🔊
Danh từ chung
bản vẽ kỹ thuật
Hán tự
用
Dụng
sử dụng; công việc
器
Khí
dụng cụ; khả năng
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh