Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
用具教科
[Dụng Cụ Giáo Khoa]
ようぐきょうか
🔊
Danh từ chung
Môn học công cụ
🔗 内容教科
Hán tự
用
Dụng
sử dụng; công việc
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
教
Giáo
giáo dục
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận