Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
産金
[Sản Kim]
さんきん
🔊
Danh từ chung
khai thác vàng
Hán tự
産
Sản
sản phẩm; sinh
金
Kim
vàng