産直 [Sản Trực]
さんちょく
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Từ viết tắt
trực tiếp từ nông trại
🔗 産地直送・さんちちょくそう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Từ viết tắt
trực tiếp từ nông trại
🔗 産地直送・さんちちょくそう