Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
産痛
[Sản Thống]
さんつう
🔊
Danh từ chung
đau đẻ
Hán tự
産
Sản
sản phẩm; sinh
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím