Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
産気
[Sản Khí]
さんけ
🔊
Danh từ chung
đau đẻ
Hán tự
産
Sản
sản phẩm; sinh
気
Khí
tinh thần; không khí