産業開発庁 [Sản Nghiệp Khai Phát Sảnh]
さんぎょうかいはつちょう
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Cơ quan Phát triển Công nghiệp
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Cơ quan Phát triển Công nghiệp