産業資本 [Sản Nghiệp Tư Bản]

さんぎょうしほん

Danh từ chung

vốn công nghiệp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

資本しほん集約しゅうやく産業さんぎょうかならずしも知識ちしき集約しゅうやく産業さんぎょうではない。
Ngành công nghiệp tập trung vốn không nhất thiết là ngành tập trung kiến thức.
経済けいざい発展はってんすると、労働ろうどう集約しゅうやく産業さんぎょう資本しほん集約しゅうやく産業さんぎょうってわられる。
Khi kinh tế phát triển, các ngành công nghiệp lao động sẽ được thay thế bằng các ngành công nghiệp vốn.